обзвони́ть обзвонить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gọi điện lần lượt cho nhiều người

Chia động từ

Tương lai
яобзвоню́
тыобзвони́шь
он / она / онообзвони́т
мыобзвони́м
выобзвони́те
ониобзвоня́т
Quá khứ
Giống đựcобзвони́л
Giống cáiобзвони́ла
Giống trungобзвони́ло
Số nhiềuобзвони́ли
Mệnh lệnh
Số ítобзвони́
Số nhiềuобзвони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обзвони́вший
Bị động—обзвонённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обзвони́в, обзвони́вши