обжу́ливший обжуливший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lừa đảo, đã gian lận

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобжу́лившийобжу́лившееобжу́лившаяобжу́лившие
Sinh cáchобжу́лившегообжу́лившегообжу́лившейобжу́ливших
Tặng cáchобжу́лившемуобжу́лившемуобжу́лившейобжу́лившим
Đối cáchобжу́лившего, обжу́лившийобжу́лившееобжу́лившуюобжу́ливших, обжу́лившие
Công cụ cáchобжу́лившимобжу́лившимобжу́лившей, обжу́лившеюобжу́лившими
Giới cáchобжу́лившемобжу́лившемобжу́лившейобжу́ливших

обжу́лить обжулить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lừa gạt, lừa đảo, lừa bịp

Chia động từ

Tương lai
яобжу́лю
тыобжу́лишь
он / она / онообжу́лит
мыобжу́лим
выобжу́лите
ониобжу́лят
Quá khứ
Giống đựcобжу́лил
Giống cáiобжу́лила
Giống trungобжу́лило
Số nhiềuобжу́лили
Mệnh lệnh
Số ítобжу́ль
Số nhiềuобжу́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обжу́ливший
Bị động—обжу́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обжу́лив, обжуливши, обжу́ля