обжинаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được gặt, đang được thu hoạch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобжинаемыйобжинаемоеобжинаемаяобжинаемые
Sinh cáchобжинаемогообжинаемогообжинаемойобжинаемых
Tặng cáchобжинаемомуобжинаемомуобжинаемойобжинаемым
Đối cáchобжинаемого, обжинаемыйобжинаемоеобжинаемуюобжинаемых, обжинаемые
Công cụ cáchобжинаемымобжинаемымобжинаемой, обжинаемоюобжинаемыми
Giới cáchобжинаемомобжинаемомобжинаемойобжинаемых
Dạng ngắnобжинаемобжинаемообжинаемаобжинаемы

обжина́ть обжинать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gặt, hái, thu hoạch, cắt

Chia động từ

Hiện tại
яобжина́ю
тыобжина́ешь
он / она / онообжина́ет
мыобжина́ем
выобжина́ете
ониобжина́ют
Quá khứ
Giống đựcобжина́л
Giống cáiобжина́ла
Giống trungобжина́ло
Số nhiềuобжина́ли
Mệnh lệnh
Số ítобжина́й
Số nhiềuобжина́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобжинающийобжинавший
Bị độngобжинаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобжинаяобжинав, обжинавши