обесси́лить обессилить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm kiệt sức, làm suy yếu
  2. làm yếu đi

Chia động từ

Tương lai
яобесси́лю
тыобесси́лишь
он / она / онообесси́лит
мыобесси́лим
выобесси́лите
ониобесси́лят
Quá khứ
Giống đựcобесси́лил
Giống cáiобесси́лила
Giống trungобесси́лило
Số nhiềuобесси́лили
Mệnh lệnh
Số ítобесси́ль
Số nhiềuобесси́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обесси́ливший
Bị động—обесси́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обесси́лив

Từ đồng nghĩa