обесси́ливать обессиливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm suy yếu, làm kiệt sức, làm kiệt lực

Chia động từ

Hiện tại
яобесси́ливаю
тыобесси́ливаешь
он / она / онообесси́ливает
мыобесси́ливаем
выобесси́ливаете
ониобесси́ливают
Quá khứ
Giống đựcобесси́ливал
Giống cáiобесси́ливала
Giống trungобесси́ливало
Số nhiềuобесси́ливали
Mệnh lệnh
Số ítобесси́ливай
Số nhiềuобесси́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобесси́ливающийобесси́ливавший
Bị độngобесси́ливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобесси́ливаяобессиливав, обессиливавши