обеля́ющий обеляющий

tính từ

Nghĩa

  1. minh oan, gỡ tộiof blame
  2. làm trắng, tẩy trắng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобеля́ющийобеля́ющееобеля́ющаяобеля́ющие
Sinh cáchобеля́ющегообеля́ющегообеля́ющейобеля́ющих
Tặng cáchобеля́ющемуобеля́ющемуобеля́ющейобеля́ющим
Đối cáchобеля́ющего, обеля́ющийобеля́ющееобеля́ющуюобеля́ющих, обеля́ющие
Công cụ cáchобеля́ющимобеля́ющимобеля́ющей, обеля́ющеюобеля́ющими
Giới cáchобеля́ющемобеля́ющемобеля́ющейобеля́ющих

обеля́ть обелять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Minh oan, khôi phục danh dựthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яобеля́ю
тыобеля́ешь
он / она / онообеля́ет
мыобеля́ем
выобеля́ете
ониобеля́ют
Quá khứ
Giống đựcобеля́л
Giống cáiобеля́ла
Giống trungобеля́ло
Số nhiềuобеля́ли
Mệnh lệnh
Số ítобеля́й
Số nhiềuобеля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобеля́ющийобеля́вший
Bị độngобеляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобеля́яобеляв, обелявши