обезья́нничание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự bắt chước như khỉ, sự nhại theo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обезья́нничание | обезья́нничания |
| Sinh cách | обезья́нничанья | обезья́нничаний |
| Tặng cách | обезья́нничанью | обезья́нничаниям |
| Đối cách | обезья́нничанье | обезья́нничания |
| Công cụ cách | обезья́нничаньем | обезья́нничаниями |
| Giới cách | обезья́нничанье | обезья́нничаниях |