обезли́чить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phi cá nhân hóa, xóa bản sắc riêng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обезли́чу |
| ты | обезли́чишь |
| он / она / оно | обезли́чит |
| мы | обезли́чим |
| вы | обезли́чите |
| они | обезли́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обезли́чил |
| Giống cái | обезли́чила |
| Giống trung | обезли́чило |
| Số nhiều | обезли́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обезли́чь |
| Số nhiều | обезли́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обезли́чивший |
| Bị động | — | обезли́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обезли́чив, обезли́чивши |