обездо́лить
động từthể hoàn thành
Cặp thể обездо́ливатьlàm... cùng quẫn
Nghĩa
- làm khốn khó, tước phần
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обездо́лю |
| ты | обездо́лишь |
| он / она / оно | обездо́лит |
| мы | обездо́лим |
| вы | обездо́лите |
| они | обездо́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обездо́лил |
| Giống cái | обездо́лила |
| Giống trung | обездо́лило |
| Số nhiều | обездо́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обездо́ль |
| Số nhiều | обездо́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обездо́ливший |
| Bị động | — | обездо́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обездо́лив, обездоливши, обездо́ля |