обездо́лить обездолить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm khốn khó, tước phần

Chia động từ

Tương lai
яобездо́лю
тыобездо́лишь
он / она / онообездо́лит
мыобездо́лим
выобездо́лите
ониобездо́лят
Quá khứ
Giống đựcобездо́лил
Giống cáiобездо́лила
Giống trungобездо́лило
Số nhiềuобездо́лили
Mệnh lệnh
Số ítобездо́ль
Số nhiềuобездо́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обездо́ливший
Bị động—обездо́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обездо́лив, обездоливши, обездо́ля