Nghĩa
- làm... cùng quẫnВkhốn quẫn, cùng cực, cùng khổ, khốn đốn, khốn cùng, lầm than, điêu đứng
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | обездо́ливаю |
|---|
| ты | обездо́ливаешь |
|---|
| он / она / оно | обездо́ливает |
|---|
| мы | обездо́ливаем |
|---|
| вы | обездо́ливаете |
|---|
| они | обездо́ливают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обездо́ливал |
|---|
| Giống cái | обездо́ливала |
|---|
| Giống trung | обездо́ливало |
|---|
| Số nhiều | обездо́ливали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обездо́ливай |
|---|
| Số nhiều | обездо́ливайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | обездо́ливающий | обездо́ливавший |
|---|
| Bị động | обездоливаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | обездо́ливая | обездоливав, обездоливавши |
|---|