обезбо́лить обезболить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gây tê, giảm đau
  2. làm tê, giảm đau

Chia động từ

Tương lai
яобезбо́лю
тыобезбо́лишь
он / она / онообезбо́лит
мыобезбо́лим
выобезбо́лите
ониобезбо́лят
Quá khứ
Giống đựcобезбо́лил
Giống cáiобезбо́лила
Giống trungобезбо́лило
Số nhiềuобезбо́лили
Mệnh lệnh
Số ítобезбо́ль
Số nhiềuобезбо́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обезбо́ливший
Bị động—обезбо́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обезбо́лив