обе́дать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пообе́датьăn trưa
Nghĩa
- Ăn trưa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обе́даю |
| ты | обе́даешь |
| он / она / оно | обе́дает |
| мы | обе́даем |
| вы | обе́даете |
| они | обе́дают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обе́дал |
| Giống cái | обе́дала |
| Giống trung | обе́дало |
| Số nhiều | обе́дали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обе́дай |
| Số nhiều | обе́дайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обе́дающий | обе́давший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обе́дая | обе́дав, обедавши |
Ví dụ
- остаться обедатьở lại ăn trưa

