обе́д обед

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bữa ăn trưaосновной дневной приём пищи
  2. lúc ăn trưa, giờ ăn trưathông tục
  3. món ăn trưa, thức ăn trưaпища
  4. Ăn trưa, cơm trưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобе́добе́ды
Sinh cáchобе́даобе́дов
Tặng cáchобе́дуобе́дам
Đối cáchобе́добе́ды
Công cụ cáchобе́домобе́дами
Giới cáchобе́деобе́дах

Ví dụ

  • вкусный обед
    bữa ăn trưa ngon miệng
  • пригласить кого-л. на обед
    mời ai đến xơi cơm trưa (đến ăn trưa)
  • за обедом
    vào lúc ăn trưa, khi ăn trưa

Từ liên quan