обда́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giội, dội
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обда́м |
| ты | обда́шь |
| он / она / оно | обда́ст |
| мы | обдади́м |
| вы | обдади́те |
| они | обдаду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обда́л//о́бдал |
| Giống cái | обдала́ |
| Giống trung | обда́ло//о́бдало |
| Số nhiều | обда́ли//о́бдали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обда́й |
| Số nhiều | обда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обда́вший |
| Bị động | — | о́бданный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обда́в, обдавши |