обго́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vượt quá, đuổi vượt, vượt hơn, vượt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обго́н | обго́ны |
| Sinh cách | обго́на | обго́нов |
| Tặng cách | обго́ну | обго́нам |
| Đối cách | обго́н | обго́ны |
| Công cụ cách | обго́ном | обго́нами |
| Giới cách | обго́не | обго́нах |
Ví dụ
- обгон запрещён!cấm xe vượt nhau
