обго́н обгон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vượt quá, đuổi vượt, vượt hơn, vượt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобго́нобго́ны
Sinh cáchобго́наобго́нов
Tặng cáchобго́нуобго́нам
Đối cáchобго́нобго́ны
Công cụ cáchобго́номобго́нами
Giới cáchобго́необго́нах

Ví dụ

  • обгон запрещён!
    cấm xe vượt nhau