обглода́ть обглодать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gặm quanh
  2. gặm sạch
  3. gặm sạch quanh

Chia động từ

Tương lai
яобгложу́
тыобгло́жешь
он / она / онообгло́жет
мыобгло́жем
выобгло́жете
ониобгло́жут
Quá khứ
Giống đựcобглода́л
Giống cáiобглода́ла
Giống trungобглода́ло
Số nhiềuобглода́ли
Mệnh lệnh
Số ítобгложи́
Số nhiềuобгложи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обглода́вший
Bị động—обгло́данный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обглода́в, обглодавши