обгла́дывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обглода́тьgặm quanh; gặm sạch
Nghĩa
- gặmВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обгла́дываю |
| ты | обгла́дываешь |
| он / она / оно | обгла́дывает |
| мы | обгла́дываем |
| вы | обгла́дываете |
| они | обгла́дывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обгла́дывал |
| Giống cái | обгла́дывала |
| Giống trung | обгла́дывало |
| Số nhiều | обгла́дывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обгла́дывай |
| Số nhiều | обгла́дывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обгла́дывающий | обгла́дывавший |
| Bị động | обгладываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обгла́дывая | обгладывав, обгладывавши |