обгла́дывать обгладывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gặmВ

Chia động từ

Hiện tại
яобгла́дываю
тыобгла́дываешь
он / она / онообгла́дывает
мыобгла́дываем
выобгла́дываете
ониобгла́дывают
Quá khứ
Giống đựcобгла́дывал
Giống cáiобгла́дывала
Giống trungобгла́дывало
Số nhiềuобгла́дывали
Mệnh lệnh
Số ítобгла́дывай
Số nhiềuобгла́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобгла́дывающийобгла́дывавший
Bị độngобгладываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобгла́дываяобгладывав, обгладывавши