обводя́щий
tính từ
Nghĩa
- bao quanh, đi vòng
- viền nét, vẽ đường bao
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обводя́щий | обводя́щее | обводя́щая | обводя́щие |
| Sinh cách | обводя́щего | обводя́щего | обводя́щей | обводя́щих |
| Tặng cách | обводя́щему | обводя́щему | обводя́щей | обводя́щим |
| Đối cách | обводя́щего, обводя́щий | обводя́щее | обводя́щую | обводя́щих, обводя́щие |
| Công cụ cách | обводя́щим | обводя́щим | обводя́щей, обводя́щею | обводя́щими |
| Giới cách | обводя́щем | обводя́щем | обводя́щей | обводя́щих |