обводи́вший
tính từ
Nghĩa
- lừa gạt, đánh lạc hướng
- khoanh viền, vẽ đường bao
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обводи́вший | обводи́вшее | обводи́вшая | обводи́вшие |
| Sinh cách | обводи́вшего | обводи́вшего | обводи́вшей | обводи́вших |
| Tặng cách | обводи́вшему | обводи́вшему | обводи́вшей | обводи́вшим |
| Đối cách | обводи́вшего, обводи́вший | обводи́вшее | обводи́вшую | обводи́вших, обводи́вшие |
| Công cụ cách | обводи́вшим | обводи́вшим | обводи́вшей, обводи́вшею | обводи́вшими |
| Giới cách | обводи́вшем | обводи́вшем | обводи́вшей | обводи́вших |