оббива́ющий оббивающий

tính từ

Nghĩa

  1. đục bật ra, làm sứt mẻ
  2. gõ bật ra, đánh bật
  3. bọc vải, bọc đệm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоббива́ющийоббива́ющееоббива́ющаяоббива́ющие
Sinh cáchоббива́ющегооббива́ющегооббива́ющейоббива́ющих
Tặng cáchоббива́ющемуоббива́ющемуоббива́ющейоббива́ющим
Đối cáchоббива́ющего, оббива́ющийоббива́ющееоббива́ющуюоббива́ющих, оббива́ющие
Công cụ cáchоббива́ющимоббива́ющимоббива́ющей, оббива́ющеюоббива́ющими
Giới cáchоббива́ющемоббива́ющемоббива́ющейоббива́ющих

оббива́ть оббивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh bật ra, gõ rơi ra, đập vụn ra
  2. bọc nệm, phủ vải, lót, bọc

Chia động từ

Hiện tại
яоббива́ю
тыоббива́ешь
он / она / онооббива́ет
мыоббива́ем
выоббива́ете
ониоббива́ют
Quá khứ
Giống đựcоббива́л
Giống cáiоббива́ла
Giống trungоббива́ло
Số nhiềuоббива́ли
Mệnh lệnh
Số ítоббива́й
Số nhiềuоббива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоббива́ющийоббива́вший
Bị độngоббива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоббива́яоббивав, оббивавши