оббива́вший оббивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đục bật ra, đã cạo vỏbark
  2. đã bọc ghế, đã làm đệm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоббива́вшийоббива́вшееоббива́вшаяоббива́вшие
Sinh cáchоббива́вшегооббива́вшегооббива́вшейоббива́вших
Tặng cáchоббива́вшемуоббива́вшемуоббива́вшейоббива́вшим
Đối cáchоббива́вшего, оббива́вшийоббива́вшееоббива́вшуюоббива́вших, оббива́вшие
Công cụ cáchоббива́вшимоббива́вшимоббива́вшей, оббива́вшеюоббива́вшими
Giới cáchоббива́вшемоббива́вшемоббива́вшейоббива́вших

оббива́ть оббивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh bật ra, gõ rơi ra, đập vụn ra
  2. bọc nệm, phủ vải, lót, bọc

Chia động từ

Hiện tại
яоббива́ю
тыоббива́ешь
он / она / онооббива́ет
мыоббива́ем
выоббива́ете
ониоббива́ют
Quá khứ
Giống đựcоббива́л
Giống cáiоббива́ла
Giống trungоббива́ло
Số nhiềuоббива́ли
Mệnh lệnh
Số ítоббива́й
Số nhiềuоббива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоббива́ющийоббива́вший
Bị độngоббива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоббива́яоббивав, оббивавши