ночёвка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giấc ngủ đêmanimals birds
  2. sự nghỉ qua đêm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchночёвканочёвки
Sinh cáchночёвкиночёвок
Tặng cáchночёвкеночёвкам
Đối cáchночёвкуночёвки
Công cụ cáchночёвкой, ночёвкоюночёвками
Giới cáchночёвкеночёвках

Từ liên quan