но́нсенс нонсенс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điều vô lý, sự vô lý
  2. điều vô lý, sự vô lý, đồ vô lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchно́нсенсно́нсенсы
Sinh cáchно́нсенсано́нсенсов
Tặng cáchно́нсенсуно́нсенсам
Đối cáchно́нсенсно́нсенсы
Công cụ cáchно́нсенсомно́нсенсами
Giới cáchно́нсенсено́нсенсах

Từ đồng nghĩa