номерно́й номерной

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên phục vụ phòng, người hầu phòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchномерно́йномерны́е
Sinh cáchномерно́гономерны́х
Tặng cáchномерно́муномерны́м
Đối cáchномерно́гономерны́х
Công cụ cáchномерны́мномерны́ми
Giới cáchномерно́мномерны́х

номерно́й номерной

tính từ

Nghĩa

  1. Số, số hiệu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchномерно́йномерно́еномерна́яномерны́е
Sinh cáchномерно́гономерно́гономерно́йномерны́х
Tặng cáchномерно́муномерно́муномерно́йномерны́м
Đối cáchномерно́го, номерно́йномерно́еномерну́юномерны́х, номерны́е
Công cụ cáchномерны́мномерны́мномерно́й, номерно́юномерны́ми
Giới cáchномерно́мномерно́мномерно́йномерны́х

Ví dụ

  • номерная бляха
    [tấm] biển số

Từ liên quan