низверга́ть низвергать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ bệразг.
  2. Quật ngã, hất xuống, vật ngã xuống
  3. đánh đổ, lật đổ, quật đổ, phế truất, phế bỏперен.

Chia động từ

Hiện tại
янизверга́ю
тынизверга́ешь
он / она / ононизверга́ет
мынизверга́ем
вынизверга́ете
онинизверга́ют
Quá khứ
Giống đựcнизверга́л
Giống cáiнизверга́ла
Giống trungнизверга́ло
Số nhiềuнизверга́ли
Mệnh lệnh
Số ítнизверга́й
Số nhiềuнизверга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнизверга́ющийнизверга́вший
Bị độngнизвергаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнизверга́янизвергав, низвергавши