нечёткость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự không rõ ràng
- sự mơ hồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нечёткость | нечёткости |
| Sinh cách | нечёткости | нечёткостей |
| Tặng cách | нечёткости | нечёткостям |
| Đối cách | нечёткость | нечёткости |
| Công cụ cách | нечёткостью | нечёткостями |
| Giới cách | нечёткости | нечёткостях |