нечёткость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự không rõ ràng
  2. sự mơ hồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнечёткостьнечёткости
Sinh cáchнечёткостинечёткостей
Tặng cáchнечёткостинечёткостям
Đối cáchнечёткостьнечёткости
Công cụ cáchнечёткостьюнечёткостями
Giới cáchнечёткостинечёткостях

Từ liên quan