не́чисть нечисть

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. ma quỷ
  2. lũ sâu bọ
  3. lũ cặn bãплохие люди

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́чисть—
Sinh cáchне́чисти—
Tặng cáchне́чисти—
Đối cáchне́чисть—
Công cụ cáchне́чистью—
Giới cáchне́чисти—

Từ liên quan