не́чисть
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- ma quỷ
- lũ sâu bọ
- lũ cặn bãплохие люди
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́чисть | — |
| Sinh cách | не́чисти | — |
| Tặng cách | не́чисти | — |
| Đối cách | не́чисть | — |
| Công cụ cách | не́чистью | — |
| Giới cách | не́чисти | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́чисть | — |
| Sinh cách | не́чисти | — |
| Tặng cách | не́чисти | — |
| Đối cách | не́чисть | — |
| Công cụ cách | не́чистью | — |
| Giới cách | не́чисти | — |