неудовлетворённость

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. sự bất mãn
  2. sự không hài lòng
  3. Không toại nguyện, không mãn nguyện, không vừa lòng, không hài lòng, không thỏa mãn, bất mãnср. неудовлетворённый

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеудовлетворённость—
Sinh cáchнеудовлетворённости—
Tặng cáchнеудовлетворённости—
Đối cáchнеудовлетворённость—
Công cụ cáchнеудовлетворённостью—
Giới cáchнеудовлетворённости—

Từ liên quan