несвобо́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự không tự do, tình trạng thiếu tự do
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | несвобо́да | несвобо́ды |
| Sinh cách | несвобо́ды | несвобо́д |
| Tặng cách | несвобо́де | несвобо́дам |
| Đối cách | несвобо́ду | несвобо́ды |
| Công cụ cách | несвобо́дой, несвобо́дою | несвобо́дами |
| Giới cách | несвобо́де | несвобо́дах |