несвобо́да несвобода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự không tự do, tình trạng thiếu tự do

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнесвобо́данесвобо́ды
Sinh cáchнесвобо́дынесвобо́д
Tặng cáchнесвобо́денесвобо́дам
Đối cáchнесвобо́дунесвобо́ды
Công cụ cáchнесвобо́дой, несвобо́доюнесвобо́дами
Giới cáchнесвобо́денесвобо́дах

Từ đồng nghĩa