нере́дкий нередкий

tính từ

Nghĩa

  1. Không hiếm, thường có, thường xảy ra, hay xảy ra
  2. thông thường, bình thườngобычный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнере́дкийнере́дкоенере́дкаянере́дкие
Sinh cáchнере́дкогонере́дкогонере́дкойнере́дких
Tặng cáchнере́дкомунере́дкомунере́дкойнере́дким
Đối cáchнере́дкий, нере́дкогонере́дкоенере́дкуюнере́дкие, нере́дких
Công cụ cáchнере́дкимнере́дкимнере́дкой, нере́дкоюнере́дкими
Giới cáchнере́дкомнере́дкомнере́дкойнере́дких
Dạng ngắnнере́докнере́дконередка́нере́дки

Từ phái sinh