неприе́млемый неприемлемый

tính từ

Nghĩa

  1. Không thể chấp nhận được, không thể đồng ý được
  2. không thể dung thứ đượcнедопустимый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеприе́млемыйнеприе́млемоенеприе́млемаянеприе́млемые
Sinh cáchнеприе́млемогонеприе́млемогонеприе́млемойнеприе́млемых
Tặng cáchнеприе́млемомунеприе́млемомунеприе́млемойнеприе́млемым
Đối cáchнеприе́млемый, неприе́млемогонеприе́млемоенеприе́млемуюнеприе́млемые, неприе́млемых
Công cụ cáchнеприе́млемымнеприе́млемымнеприе́млемой, (неприе́млемою)неприе́млемыми
Giới cáchнеприе́млемомнеприе́млемомнеприе́млемойнеприе́млемых
Dạng ngắnнеприе́млемнеприе́млемонеприе́млеманеприе́млемы

Ví dụ

  • неприемлемые условия
    những điều kiện không thể chấp nhận được

Từ liên quan