непривы́чка непривычка

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Không quen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепривы́чка—
Sinh cáchнепривы́чки—
Tặng cáchнепривы́чке—
Đối cáchнепривы́чку—
Công cụ cáchнепривы́чкой, непривы́чкою—
Giới cáchнепривы́чке—

Ví dụ

  • с непривычкаи
    do không quen, vì không quen
  • это с непривычкаи
    đó là do (vì) không quen đấy

Từ liên quan