непоря́док
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mất trật tự, lộn xộn, lung tung, bừa bãi, bát nháo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непоря́док | непоря́дки |
| Sinh cách | непоря́дка | непоря́дков |
| Tặng cách | непоря́дку | непоря́дкам |
| Đối cách | непоря́док | непоря́дки |
| Công cụ cách | непоря́дком | непоря́дками |
| Giới cách | непоря́дке | непоря́дках |