непоря́дочность непорядочность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. gian dối, không trung thực, lừa đảo, bịp bợm
  2. thiếu danh dự, mất phẩm giá, ô nhục, không đàng hoàng
  3. mất tiếng, tai tiếng, không uy tín, bị coi thường
  4. vô nguyên tắc, bất chấp đạo đức, không liêm chính, tàn nhẫn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепоря́дочность—
Sinh cáchнепоря́дочности—
Tặng cáchнепоря́дочности—
Đối cáchнепоря́дочность—
Công cụ cáchнепоря́дочностью—
Giới cáchнепоря́дочности—