неплохо́й
tính từ
Nghĩa
- Khá, khá tốt, tương đối tốt, khá hay, khá giỏi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неплохо́й | неплохо́е | неплоха́я | неплохи́е |
| Sinh cách | неплохо́го | неплохо́го | неплохо́й | неплохи́х |
| Tặng cách | неплохо́му | неплохо́му | неплохо́й | неплохи́м |
| Đối cách | неплохо́й, неплохо́го | неплохо́е | неплоху́ю | неплохи́е, неплохи́х |
| Công cụ cách | неплохи́м | неплохи́м | неплохо́й, (неплохо́ю) | неплохи́ми |
| Giới cách | неплохо́м | неплохо́м | неплохо́й | неплохи́х |
| Dạng ngắn | неплох | непло́хо | неплоха́ | непло́хи, неплохи́ |
