неохо́та неохота

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. không muốn, không thích, miễn cưỡngнежеланиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеохо́танеохо́ты
Sinh cáchнеохо́тынеохо́т
Tặng cáchнеохо́тенеохо́там
Đối cáchнеохо́тунеохо́ты
Công cụ cáchнеохо́той, неохо́тоюнеохо́тами
Giới cáchнеохо́тенеохо́тах

Ví dụ

  • мне неохота говорить с ним
    tôi không muốn (không thích, không buồn, không thèm) nói chuyện với nó

Từ trái nghĩa