неодоли́мый неодолимый

tính từ

Nghĩa

  1. Không ghìm được, không kìm được, không nén được, không kiềm chế được
  2. không thắng được, vô địch, không khắc phục đượcнепобедимый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеодоли́мыйнеодоли́моенеодоли́маянеодоли́мые
Sinh cáchнеодоли́могонеодоли́могонеодоли́мойнеодоли́мых
Tặng cáchнеодоли́момунеодоли́момунеодоли́мойнеодоли́мым
Đối cáchнеодоли́мый, неодоли́могонеодоли́моенеодоли́муюнеодоли́мые, неодоли́мых
Công cụ cáchнеодоли́мымнеодоли́мымнеодоли́мой, неодоли́моюнеодоли́мыми
Giới cáchнеодоли́момнеодоли́момнеодоли́мойнеодоли́мых
Dạng ngắnнеодоли́мнеодоли́монеодоли́манеодоли́мы

Từ phái sinh