необутый

tính từ

Nghĩa

  1. không mang giày, chân trần, bỏ dép

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеобутыйнеобутоенеобутаянеобутые
Sinh cáchнеобутогонеобутогонеобутойнеобутых
Tặng cáchнеобутомунеобутомунеобутойнеобутым
Đối cáchнеобутыйнеобутоенеобутуюнеобутые
Công cụ cáchнеобутымнеобутымнеобутойнеобутыми
Giới cáchнеобутомнеобутомнеобутойнеобутых
Dạng ngắnнеобутнеобутонеобутанеобуты

Từ đồng nghĩa