босо́й босой

tính từ

Nghĩa

  1. Không giày, chân không, chân đất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбосо́йбосо́ебоса́ябосы́е
Sinh cáchбосо́гобосо́гобосо́йбосы́х
Tặng cáchбосо́мубосо́мубосо́йбосы́м
Đối cáchбосо́й, босо́гобосо́ебосу́юбосы́е, босы́х
Công cụ cáchбосы́мбосы́мбосо́й, (босо́ю)босы́ми
Giới cáchбосо́мбосо́мбосо́йбосы́х
Dạng ngắnбо́сбо́собоса́бо́сы

Ví dụ

  • босые ноги
    chân không, chân đất