не́нец
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể не́нкаphụ nữ Nenets
Nghĩa
- người Nenets, dân Nenets
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́нец | не́нцы |
| Sinh cách | не́нца | не́нцев |
| Tặng cách | не́нцу | не́нцам |
| Đối cách | не́нца | не́нцев |
| Công cụ cách | не́нцем | не́нцами |
| Giới cách | не́нце | не́нцах |