не́нка ненка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Nenets

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́нкане́нки
Sinh cáchне́нкине́нок
Tặng cáchне́нкене́нкам
Đối cáchне́нкуне́нок
Công cụ cáchне́нкой, не́нкоюне́нками
Giới cáchне́нкене́нках