Từ điển

    ненадо́лго ненадолго

    khác

    Nghĩa

    1. Không lâu, trong một thời gian ngắn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Đọc trong ngữ cảnh

    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти