не́мка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể не́мецNgười Đức
Nghĩa
- Người phụ nữ Đức, người đàn bà Đức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́мка | не́мки |
| Sinh cách | не́мки | не́мок |
| Tặng cách | не́мке | не́мкам |
| Đối cách | не́мку | не́мок |
| Công cụ cách | не́мкой, не́мкою | не́мками |
| Giới cách | не́мке | не́мках |