не́мка немка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người phụ nữ Đức, người đàn bà Đức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́мкане́мки
Sinh cáchне́мкине́мок
Tặng cáchне́мкене́мкам
Đối cáchне́мкуне́мок
Công cụ cáchне́мкой, не́мкоюне́мками
Giới cáchне́мкене́мках

Từ liên quan