неме́цкий немецкий

tính từ

Nghĩa

  1. tiếng đứcнемецкий язык
  2. Người Đức, Đức

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеме́цкийнеме́цкоенеме́цкаянеме́цкие
Sinh cáchнеме́цкогонеме́цкогонеме́цкойнеме́цких
Tặng cáchнеме́цкомунеме́цкомунеме́цкойнеме́цким
Đối cáchнеме́цкий, неме́цкогонеме́цкоенеме́цкуюнеме́цкие, неме́цких
Công cụ cáchнеме́цкимнеме́цкимнеме́цкой, (неме́цкою)неме́цкими
Giới cáchнеме́цкомнеме́цкомнеме́цкойнеме́цких

Ví dụ

  • немецкий язык
    tiếng Đức, Đức ngữ, Đức văn

Từ liên quan

неме́цкий немецкий

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tiếng Đức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеме́цкий—
Sinh cáchнеме́цкого—
Tặng cáchнеме́цкому—
Đối cáchнеме́цкий—
Công cụ cáchнеме́цким—
Giới cáchнеме́цком—