нелюди́мый нелюдимый

tính từ

Nghĩa

  1. Thích cô độc, thích lẻ loi không thích giao du, không chan hòa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнелюди́мыйнелюди́моенелюди́маянелюди́мые
Sinh cáchнелюди́могонелюди́могонелюди́мойнелюди́мых
Tặng cáchнелюди́момунелюди́момунелюди́мойнелюди́мым
Đối cáchнелюди́мый, нелюди́могонелюди́моенелюди́муюнелюди́мые, нелюди́мых
Công cụ cáchнелюди́мымнелюди́мымнелюди́мой, нелюди́моюнелюди́мыми
Giới cáchнелюди́момнелюди́момнелюди́мойнелюди́мых
Dạng ngắnнелюди́мнелюди́монелюди́манелюди́мы

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa