нелюди́мость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính khép kín, khó hòa đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нелюди́мость | — |
| Sinh cách | нелюди́мости | — |
| Tặng cách | нелюди́мости | — |
| Đối cách | нелюди́мость | — |
| Công cụ cách | нелюди́мостью | — |
| Giới cách | нелюди́мости | — |