нелюди́мость нелюдимость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính khép kín, khó hòa đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнелюди́мость—
Sinh cáchнелюди́мости—
Tặng cáchнелюди́мости—
Đối cáchнелюди́мость—
Công cụ cáchнелюди́мостью—
Giới cáchнелюди́мости—