не́люди
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ ác, người độc ác, đồ xấu xa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́людь | не́люди |
| Sinh cách | не́людя | не́людей |
| Tặng cách | не́людю | не́людям |
| Đối cách | не́людя | не́людей |
| Công cụ cách | не́людем | не́людями |
| Giới cách | не́люде | не́людях |