нельзя́
khác
Nghĩa
- không thể, không thể. . . đượcневозможно
- không được, cấm, cấm không được, không nên, chớ đừng, chớ nên, đừng chớзапрещено
Ví dụ
- нельзя терять ни минутыkhông thể bỏ phí một phút nào
- иначе нельзяkhông thể [làm] khác được
- нельзя было предполагать...trước đây không thể cho rằng..., không thể ngờ được rằng...




