нелёгкий

tính từ

Nghĩa

  1. không dễ, khó khăn, nặng nềтрудный
  2. nặng, không nhẹтяжёлый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнелёгкийнелёгкоенелёгкаянелёгкие
Sinh cáchнелёгкогонелёгкогонелёгкойнелёгких
Tặng cáchнелёгкомунелёгкомунелёгкойнелёгким
Đối cáchнелёгкий, нелёгкогонелёгкоенелёгкуюнелёгкие, нелёгких
Công cụ cáchнелёгкимнелёгкимнелёгкой, нелёгкоюнелёгкими
Giới cáchнелёгкомнелёгкомнелёгкойнелёгких
Dạng ngắnнелёгокнелегко́нелегка́нелегки́

Ví dụ

  • нелёгкая задача
    nhiệm vụ khó khăn (nặng nề)

Từ phái sinh