нездоро́вится нездоровится

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thấy khó chịu, thấy không khỏe, thấy ốm

Chia động từ

Tương lai
я—
ты—
он / она / ононездоровится
мы—
вы—
они—
Quá khứ
Giống đực—
Giống cái—
Giống trungнездоро́вилось
Số nhiều—

Từ liên quan